
Giannis Kotsiras là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 55% | 1 | 0 | 6,25 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/276 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 5 | 10/16 | — | 5,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 4 | 5/11 | — | 6,44 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 2 | 4/9 | V | 6,14 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/56 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 4/7 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 1 | 7/8 | — | 6,71 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/05/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Panathinaikos | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Asteras Aktor | Panathinaikos | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Panarkadikos AO | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AO Falesias | Panarkadikos AO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Doxa Megalopolis | AO Falesias | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực45