Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Kotsiras

Asteras AktorTiền đạoGRE
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Giannis Kotsiras là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—776160003276%55%106,25
Greek Cup2026-2027—22830000080%25%003,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/276 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 3,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Kotsiras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5900000018/28510/16—5,52
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1900011124/3316/13—6,39
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2900011128/3445/11—6,44
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900000131/4324/9V6,14
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1830000034/4201/4—6,33
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2900010250/5623/6—6,61
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1820000020/3034/7—5,97
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3840000141/5217/8—6,71
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201623100 nghìn €
20/12/201624150 nghìn €
10/05/201724250 nghìn €
17/12/201725350 nghìn €
21/05/201825600 nghìn €
06/12/201825500 nghìn €
20/05/201926500 nghìn €
17/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
03/08/202027450 nghìn €
11/02/202128500 nghìn €
29/05/202128600 nghìn €
31/10/202128600 nghìn €
08/06/202229800 nghìn €
06/11/202229800 nghìn €
21/05/202330800 nghìn €
19/12/202331800 nghìn €
29/05/202431800 nghìn €
17/12/202432700 nghìn €
22/05/202532600 nghìn €
11/12/202532500 nghìn €
03/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026PanathinaikosAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2021Asteras AktorPanathinaikosHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2016Panarkadikos AOAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2014AO FalesiasPanarkadikos AOChuyển nhượng—
30/06/2011Doxa MegalopolisAO FalesiasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com