Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lovro Majer

AEK AthensTiền vệCRO
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Lovro Majer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
923Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
923Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—654460039385%48%307,29
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332501003183%63%107,09
Greek Cup2026-2027—10280011072%75%006,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—3219900312687%70%007,69
Siêu cúp Hy Lạp——10270010085%50%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/287 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/106 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/127 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lovro Majer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5900010033/3739/14—6,81
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3711011125/3148/11V7,27
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0880120450/5914/11V7,70
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1890030141/4613/7—6,47
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1900010551/6146/10V7,20
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0890010431/3824/8—7,20
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0830211451/5914/8V8,60
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0280010118/2503/4—6,63
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1690000135/4103/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201618150 nghìn €
12/03/201719950 nghìn €
22/10/2017191,8 triệu €
17/03/2018202,5 triệu €
24/09/2018202,5 triệu €
10/03/2019212,5 triệu €
15/09/2019212,5 triệu €
26/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
26/07/2020222,3 triệu €
27/12/20202210,0 triệu €
09/06/20212313,0 triệu €
15/12/20212313,0 triệu €
22/03/20222418,0 triệu €
29/05/20222420,0 triệu €
01/11/20222422,0 triệu €
26/03/20232520,0 triệu €
26/06/20232520,0 triệu €
17/10/20232527,0 triệu €
13/12/20232525,0 triệu €
28/05/20242620,0 triệu €
19/12/20242620,0 triệu €
04/06/20252717,0 triệu €
18/12/20252715,0 triệu €
19/03/20262810,0 triệu €
26/05/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026VfL WolfsburgAEK AthensHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
15/08/2023Stade Rennais FCVfL WolfsburgHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
25/08/2021Dinamo ZagrebStade Rennais FCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2018NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Trnje ZagrebNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
02/02/2012NK Dubrava Tim kabel JugendNK Trnje ZagrebChuyển nhượng—
12/08/2010Dinamo Zagreb YouthNK Dubrava Tim kabel JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com