
Matias Soule là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 414 | 2 | 0 | 1 | 18 | 9 | 84% | 46% | 2 | 0 | 7,22 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 86% | 47% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/233 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/123 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 48/56 | 0 | 5/14 | V | 6,99 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 63 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 36/40 | 0 | 3/6 | — | 8,46 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/5 | V | 6,32 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/53 | 0 | 4/10 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 36 | 1 | 1 | 7 | 3 | 2 | 25/27 | 2 | 3/5 | — | 8,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Juventus | AS Roma | Hết hạn mượn 28.6M € | 28,6 triệu € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Juventus | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Velez Sarsfield U20 | Juventus U17 | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 31/12/2018 | Vélez Sarsfield Juveniles | Velez Sarsfield U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật69
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực54