Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Balerdi

AS RomaHậu vệARG
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Leonardo Balerdi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532990002083%71%006,89
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311330001190%35%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/153 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/35 (71%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/101 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Balerdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0900011169/7445/7—8,00
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0900010053/65512/15—7,64
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-427000008/1201/8—5,56
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-030000005/800/1—6,47
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0450000051/5413/3—6,98
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0340000022/2301/1—6,87
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2660000020/2534/5—6,34
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0900010029/3217/12—7,24
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1160000014/1511/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/2018192,5 triệu €
05/03/20192015,0 triệu €
04/06/20192014,0 triệu €
16/12/20192010,0 triệu €
10/03/2020218,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
14/10/2020217,5 triệu €
03/06/2021228,0 triệu €
07/10/20212210,0 triệu €
15/12/20212210,0 triệu €
29/05/20222310,0 triệu €
01/11/20222310,0 triệu €
26/06/20232410,0 triệu €
17/12/20232410,0 triệu €
02/06/20242520,0 triệu €
09/12/20242520,0 triệu €
02/06/20252620,0 triệu €
14/12/20252620,0 triệu €
26/03/20262718,0 triệu €
31/05/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026MarseilleAS RomaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
02/07/2021Borussia DortmundMarseilleHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2021MarseilleBorussia DortmundCho mượn—
20/07/2020Borussia DortmundMarseilleChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
13/01/2019Boca JuniorsBorussia DortmundHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
07/07/2018Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2016Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com