Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marten de Roon

AS RomaTiền vệNED
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Marten de Roon là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321701001186%27%006,86
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/129 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marten de Roon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0770000060/6611/4—7,17
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0900000060/8315/7—6,25
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4901011044/5522/7—7,11
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0900000033/4145/10V6,21
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0260000116/2112/3—6,80
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-13000008/80——6,29
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-06000007/911/1—6,83
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101850 nghìn €
28/08/20101975 nghìn €
04/01/201119100 nghìn €
14/06/201120125 nghìn €
08/10/201221400 nghìn €
15/01/201321600 nghìn €
11/06/201322750 nghìn €
10/02/2014221,0 triệu €
10/08/2014231,2 triệu €
15/02/2015231,2 triệu €
30/06/2015241,2 triệu €
04/11/2015242,0 triệu €
03/01/2016243,5 triệu €
31/03/2016255,0 triệu €
31/07/20162510,0 triệu €
19/02/20172510,0 triệu €
27/06/20172610,0 triệu €
28/12/20172612,0 triệu €
06/06/20182714,0 triệu €
19/12/20182717,0 triệu €
05/06/20192824,0 triệu €
11/12/20192824,0 triệu €
07/04/20202919,0 triệu €
24/08/20202923,0 triệu €
28/12/20202923,0 triệu €
26/05/20213023,0 triệu €
27/12/20213020,0 triệu €
06/06/20223117,0 triệu €
10/11/20223112,0 triệu €
14/06/20233210,0 triệu €
19/12/2023328,0 triệu €
04/06/2024337,0 triệu €
17/12/2024337,0 triệu €
16/06/2025345,0 triệu €
22/12/2025343,5 triệu €
28/05/2026353,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026AtalantaAS RomaChuyển nhượng 1M €—
09/08/2017MiddlesbroughAtalantaHết hạn mượn 16.7M €16,7 triệu €
03/07/2016AtalantaMiddlesbroughHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
10/07/2015SC HeerenveenAtalantaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2012Sparta RotterdamSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2010Sparta Rotterdam U19Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2008Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Jong Feyenoord YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—
30/06/2000ASWH Hendrik-Ido-Ambacht JugendJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com