Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Koulierakis

AS RomaHậu vệGRE
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Konstantinos Koulierakis là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—31940001081%38%106,59
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000084%80%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20220000094%0%006,39
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554500004089%62%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/353 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Koulierakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0130000111/110——7,13
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0630010044/5704/9—7,08
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-49000006/700/1—5,65
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0900000027/3224/5—6,95
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-29000008/900/3V5,66
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202118175 nghìn €
21/02/202218250 nghìn €
26/06/202218300 nghìn €
06/11/2022181,5 triệu €
26/02/2023192,0 triệu €
21/05/2023192,5 triệu €
20/09/2023193,0 triệu €
19/12/2023204,5 triệu €
05/03/2024206,0 triệu €
29/05/2024208,0 triệu €
08/10/20242012,0 triệu €
19/12/20242115,0 triệu €
26/03/20252120,0 triệu €
04/06/20252125,0 triệu €
18/12/20252225,0 triệu €
26/05/20262225,0 triệu €
21/09/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026VfL WolfsburgAS RomaHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/08/2024PAOK SalonikiVfL WolfsburgHết hạn mượn 12.75M €12,8 triệu €
30/06/2022PAOK Saloniki BPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2021PAOK Saloniki U19PAOK Saloniki BChuyển nhượng—
30/06/2019PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh68
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com