Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Hermoso

AS RomaHậu vệESP
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Mario Hermoso là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—765061004187%63%207,26
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332481002290%50%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/370 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
17
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/222 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Hermoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0771011080/8919/13—8,36
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0270010022/2502/2—7,34
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4810011147/5213/8—6,65
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0600010037/4013/5—7,08
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2810000132/3634/7—6,65
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0900000139/4912/3V6,57
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1900000075/8101/5—6,59
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1901021467/7713/7—8,18
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-0900000084/9268/10—7,74
25/08/2026Serie Avs FiorentinaT 4-0680000044/5126/10V7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201418200 nghìn €
16/07/201520200 nghìn €
19/11/201520500 nghìn €
21/02/201620500 nghìn €
14/08/201621400 nghìn €
01/02/201721400 nghìn €
29/06/201722400 nghìn €
31/12/2017221,5 triệu €
29/05/2018225,0 triệu €
28/08/20182315,0 triệu €
30/10/20182320,0 triệu €
20/12/20182320,0 triệu €
10/06/20192325,0 triệu €
19/12/20192425,0 triệu €
07/04/20202420,0 triệu €
07/10/20202520,0 triệu €
22/11/20202525,0 triệu €
04/01/20212530,0 triệu €
18/03/20212535,0 triệu €
09/06/20212535,0 triệu €
29/12/20212630,0 triệu €
20/03/20222625,0 triệu €
02/06/20222620,0 triệu €
22/09/20222718,0 triệu €
06/11/20222714,0 triệu €
22/03/20232718,0 triệu €
12/06/20232720,0 triệu €
21/12/20232825,0 triệu €
06/06/20242825,0 triệu €
17/10/20242918,0 triệu €
17/12/20242910,0 triệu €
04/06/2025297,0 triệu €
22/12/2025307,0 triệu €
28/05/2026307,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Bayer 04 LeverkusenAS RomaCho mượn—
30/01/2025AS RomaBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
01/09/2024Free PlayerAS RomaChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico MadridFree PlayerTrở lại—
17/07/2019RCD Espanyol de BarcelonaAtletico MadridHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
11/07/2017Real Madrid CastillaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
29/06/2016Real Valladolid CFReal Madrid CastillaCho mượn—
15/07/2015Real Madrid CastillaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com