
Rodrigo Mora là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AS Roma.
Tiểu sử Rodrigo Mora
Rodrigo Mora là tiền vệ thi đấu cho AS Roma, quốc tịch Portugal, sinh ngày 05/05/2007 và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 56 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Rodrigo Mora có 8 trận, 385 phút, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện tại là 38,0 triệu €, cao nhất là 40,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận từ FC Porto sang AS Roma ngày 18/08/2026 với phí 25,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 234 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 82% | 56% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 151 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 86% | 22% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/102 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/33 | 0 | 0/4 | — | 6,81 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 4/7 | — | 6,53 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 16 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2024 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 17 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 17 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 17 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 18 | 40,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 18 | 40,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 18 | 38,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 38,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 38,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | FC Porto | AS Roma | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Porto Sad U17 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực42