
Devis Vasquez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AS Roma.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | — | — | 7,43 |
| 24/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Alanyaspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Besiktas JK | AS Roma | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | AS Roma | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | AC Milan | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Empoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | AC Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ascoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | AC Milan | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Sheffield Wednesday | AC Milan | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | AC Milan | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 02/01/2023 | Club Guaraní | AC Milan | Hết hạn mượn 0.81M € | 810 nghìn € |
| 31/12/2020 | Club Guarani U23 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Llaneros FC | Club Guarani U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Patriotas FC | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2018 | Internacional de Bogota | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Patriotas FC | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Internacional de Palmira U20 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 167
- Chỉ số 250
- Chỉ số 462
- Chỉ số 375