
Pierluigi Gollini là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 2 | 72% | 100% | 0 | 0 | 7,27 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 1 | 2 | 87% | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/65 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,81 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | — | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/33 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/11/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 13,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 17,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Atalanta | AS Roma | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 22/01/2025 | Genoa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Atalanta | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Napoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Atalanta | Napoli | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 23/01/2023 | Fiorentina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Atalanta | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.49M € | 490 nghìn € |
| 29/06/2022 | Tottenham Hotspur | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Atalanta | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aston Villa | Atalanta | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Atalanta | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Aston Villa | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Hellas Verona | Aston Villa | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Manchester United U18 | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2012 | Fiorentina Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SPAL Youth | Fiorentina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 173
- Chỉ số 257
- Chỉ số 465
- Chỉ số 392