Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Mancini

AS RomaHậu vệITA
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Gianluca Mancini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—664820024289%56%007,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800002193%50%106,55
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321500000078%38%106,24
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665702005289%48%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/261 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/158 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/80 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/382 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Mancini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-013000008/1401/1—6,93
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4630000024/3211/4V5,22
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0900000129/3703/5—6,80
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1900000073/7913/4—7,00
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2900021274/7901/4V6,11
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2600110117/2012/6—6,40
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0900011138/4748/14—7,00
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1740000031/3423/8—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 21,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20141875 nghìn €
16/06/201519125 nghìn €
27/12/201519125 nghìn €
12/06/201620200 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
08/06/201721800 nghìn €
28/12/201721800 nghìn €
23/03/2018212,0 triệu €
06/06/2018222,0 triệu €
19/12/20182210,0 triệu €
28/02/20192215,0 triệu €
05/06/20192322,0 triệu €
11/12/20192328,0 triệu €
07/04/20202322,5 triệu €
24/08/20202422,0 triệu €
28/12/20202425,0 triệu €
22/03/20212430,0 triệu €
24/05/20212530,0 triệu €
27/12/20212530,0 triệu €
14/03/20222525,0 triệu €
06/06/20222621,0 triệu €
10/11/20222618,0 triệu €
14/06/20232718,0 triệu €
19/12/20232720,0 triệu €
04/06/20242825,0 triệu €
17/12/20242818,0 triệu €
16/06/20252915,0 triệu €
22/12/20252915,0 triệu €
28/05/20263015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2020AtalantaAS RomaHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
30/08/2020AS RomaAtalantaCho mượn—
16/07/2019AtalantaAS RomaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2017PerugiaAtalantaCho mượn—
11/01/2017AtalantaPerugiaChuyển nhượng 1.9M €—
31/07/2016FiorentinaPerugiaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2016PerugiaFiorentinaCho mượn—
09/07/2015Fiorentina U19PerugiaChuyển nhượng—
30/06/2013Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh75
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com