
Gianluca Mancini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 482 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 89% | 56% | 0 | 0 | 7,08 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 50% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,24 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 570 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 48% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/261 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/158 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/382 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 1/4 | V | 5,22 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 74/79 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/47 | 4 | 8/14 | — | 7,00 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 3/8 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/03/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 22,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 22,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 21,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Atalanta | AS Roma | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 30/08/2020 | AS Roma | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Atalanta | AS Roma | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Atalanta | Perugia | Chuyển nhượng 1.9M € | — |
| 31/07/2016 | Fiorentina | Perugia | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2016 | Perugia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Fiorentina U19 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh75
- Thể lực74