
Niccolò Pisilli là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.121Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 243 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 27% | 2 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 200 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 95% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 678 | 4 | 0 | 1 | 31 | 11 | 80% | 56% | 2 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/184 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/17 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/337 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/44 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 77/79 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/76 | 1 | 3/7 | V | 6,63 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 21/30 | 2 | 8/16 | — | 6,37 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 50/55 | 4 | 7/14 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/38 | 1 | 1/7 | V | 7,68 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 24/06/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực59