
Paulo Dybala là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 0 | 0 | 4 | 21 | 6 | 81% | 32% | 0 | 0 | 7,42 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/269 (81%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/30 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/49 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/32 | 0 | 3/9 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 42/46 | 0 | 1/9 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/27 | 1 | 4/8 | — | 6,71 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/39 | 2 | 7/14 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 39/49 | 2 | 4/12 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 63/73 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | 79 | 0 | 3 | 4 | 1 | 4 | 34/42 | 0 | 2/8 | — | 9,30 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 86 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 36/45 | 1 | 8/11 | V | 8,69 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 18 | 7,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 19 | 7,5 triệu € |
| 28/01/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 20 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 21 | 23,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 28,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 36,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 22 | 40,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 45,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 45,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 23 | 50,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 65,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 23 | 70,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 85,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 24 | 100,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 110,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 110,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 25 | 100,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 85,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 25 | 75,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 85,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 26 | 90,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 72,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 80,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 70,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 50,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 50,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 35,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2022 | Juventus | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palermo | Juventus | Hết hạn mượn 41M € | 41,0 triệu € |
| 19/07/2012 | Instituto de Córdoba | Palermo | Hết hạn mượn 11.9M € | 11,9 triệu € |
| 30/06/2011 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ82
- Kỹ thuật87
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực71