Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mile Svilar

AS RomaThủ mônSRB
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Mile Svilar là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
17Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—55450131371%100%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—119040391%100%007,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/154 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/61 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,72

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mile Svilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-29031118/3201/1—6,28
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-09030010/220——6,76
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-19040022/2401/1—7,72
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-19010029/320——6,58
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-09020028/3512/2—7,24
25/08/2026Serie Avs FiorentinaT 4-09040025/330——7,88
15/08/2026Giao hữu CLB@ Borussia DortmundH 2-28671132/4001/1—8,07
08/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-39030115/260——5,56
05/08/2026Giao hữu CLB@ Newport CountyT 4-17650119/2301/1—7,96
01/08/2026Giao hữu CLB@ Cardiff CityB 1-49031118/3101/1—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201616350 nghìn €
20/01/201717350 nghìn €
05/06/201717350 nghìn €
05/11/2017182,5 triệu €
06/02/2018182,5 triệu €
12/06/2018182,5 triệu €
10/01/2019192,5 triệu €
06/06/2019192,0 triệu €
29/12/2019201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
16/08/2020202,0 triệu €
27/01/2021212,0 triệu €
20/05/2021212,0 triệu €
26/12/2021222,0 triệu €
30/05/2022222,0 triệu €
10/11/2022231,8 triệu €
14/06/2023231,5 triệu €
19/12/2023241,5 triệu €
11/03/2024244,0 triệu €
04/06/2024249,0 triệu €
17/10/20242514,0 triệu €
17/12/20242514,0 triệu €
24/03/20252517,0 triệu €
16/06/20252525,0 triệu €
22/12/20252635,0 triệu €
28/05/20262635,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022BenficaAS RomaChuyển nhượng—
27/08/2017AnderlechtBenficaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthAnderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Beerschot AC YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực82
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 267
  • Chỉ số 475
  • Chỉ số 383
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com