
Wesley Vinícius França Lima
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Wesley Vinícius França Lima là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 432 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/214 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/149 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/47 | 0 | 4/9 | — | 6,97 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 5 | 9/15 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 3 | 5/10 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 47/51 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 4 | 7/10 | — | 7,63 |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/36 | 2 | 5/11 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Flamengo - RJ | AS Roma | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Tubarao U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật63
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực54