Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manu Koné

AS RomaTiền vệFRA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Manu Koné là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—654112007388%50%207,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—22700000098%40%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/251 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/60 (98%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manu Koné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4170000117/1700/1—5,97
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0890010120/2628/14V6,45
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1610010445/4702/5—6,90
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-01000002/20———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0900000059/69012/20V6,96
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2602022033/3902/4—8,57
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0260000011/1101/7—6,51
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1530000242/4312/4—7,20
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1900041257/6523/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 26,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201918150 nghìn €
18/12/2019182,0 triệu €
10/02/2020186,0 triệu €
07/04/2020185,4 triệu €
10/11/2020195,0 triệu €
10/03/2021197,0 triệu €
24/06/2021207,0 triệu €
21/12/20212015,0 triệu €
08/06/20222118,0 triệu €
20/09/20222125,0 triệu €
08/11/20222125,0 triệu €
28/03/20232130,0 triệu €
21/06/20232240,0 triệu €
13/12/20232235,0 triệu €
26/03/20242225,0 triệu €
28/05/20242320,0 triệu €
17/12/20242326,0 triệu €
24/03/20252335,0 triệu €
16/06/20252440,0 triệu €
06/10/20252450,0 triệu €
22/12/20252450,0 triệu €
28/05/20262550,0 triệu €
21/09/20262560,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Borussia MonchengladbachAS RomaHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2021Toulouse FCBorussia MonchengladbachCho mượn—
21/01/2021Borussia MonchengladbachToulouse FCChuyển nhượng—
20/01/2021Toulouse FCBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2019Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016AC Boulogne-Billancourt YouthToulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris FC YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh51
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com