Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donyell Malen

AS RomaTiền đạoNED
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị

Donyell Malen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
634Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—66398600221084%55%117,52
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3323631213688%38%007,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/73 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donyell Malen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0591153312/1401/3—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4902043217/2101/7—8,85
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-053002012/203/7Đ5,92
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2900031319/2103/5—6,62
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-057104217/802/3—8,06
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1870140119/1916/11—6,96
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-163003115/605/6—6,72
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-0672053113/1712/7V7,95
25/08/2026Serie Avs FiorentinaT 4-0683053116/1905/8—9,84
15/08/2026Giao hữu CLB@ Borussia DortmundH 2-260000016/800/1—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 55,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/201718200 nghìn €
16/01/201818500 nghìn €
11/06/201819750 nghìn €
03/10/2018192,5 triệu €
27/12/2018195,0 triệu €
11/06/2019207,0 triệu €
18/09/20192018,0 triệu €
17/12/20192028,0 triệu €
07/04/20202125,0 triệu €
13/10/20202125,0 triệu €
08/03/20212230,0 triệu €
26/05/20212230,0 triệu €
21/12/20212230,0 triệu €
23/03/20222327,0 triệu €
08/06/20222327,0 triệu €
08/11/20222320,0 triệu €
28/03/20232416,0 triệu €
21/06/20232428,0 triệu €
17/10/20232435,0 triệu €
13/12/20232435,0 triệu €
26/03/20242540,0 triệu €
28/05/20242540,0 triệu €
19/12/20242528,0 triệu €
17/03/20252625,0 triệu €
29/05/20252625,0 triệu €
08/12/20252625,0 triệu €
23/03/20262735,0 triệu €
28/05/20262745,0 triệu €
21/09/20262755,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aston VillaAS RomaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2026AS RomaAston VillaCho mượn—
15/01/2026Aston VillaAS RomaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
13/01/2025Borussia DortmundAston VillaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
26/07/2021PSV EindhovenBorussia DortmundHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2018PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/08/2017Arsenal U21PSV Eindhoven U21Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2017Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
28/07/2015AjaxU17Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2008HVV Hollandia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ79
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh25
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com