
Bryan Cristante là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.
Tiểu sử Bryan Cristante
Bryan Cristante là tiền vệ người Italy, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AS Roma. Anh cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân, 514 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 7,08. Anh đã ra sân 5 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu, ghi 1 bàn ở đấu trường này. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 25,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 424 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 0% | 1 | 0 | 8,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/342 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/106 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/57 | 2 | 4/9 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/41 | 3 | 4/12 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 91/106 | 0 | 0/4 | V | 8,08 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 84/93 | 1 | 5/10 | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 3 | 6/10 | — | 7,01 |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/83 | 4 | 11/14 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/69 | 4 | 8/13 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newport County | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 05/03/2012 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/06/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 18 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 19 | 4,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 19 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Atalanta | AS Roma | Hết hạn mượn 25.6M € | 25,6 triệu € |
| 29/06/2019 | AS Roma | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Atalanta | AS Roma | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Atalanta | Benfica | Cho mượn 5M € | — |
| 26/01/2017 | Benfica | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Pescara | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Benfica | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Palermo | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Benfica | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | AC Milan | Benfica | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2013 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Liventina Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực64