
Devyne Rensch là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 77% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/3 | — | 7,51 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/3 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | V | 5,54 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 2/3 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 23/10/2020 | 17 | 2,3 triệu € |
| 30/12/2020 | 17 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 18 | 5,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 8,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | AFC Ajax | AS Roma | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 09/11/2020 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV Unicum Jgd. | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực57