
Lorenzo Pellegrini là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/33 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 4/7 | V | 5,66 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 5/9 | — | 7,01 |
| 06/04/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 4/7 | — | 7,17 |
| 23/03/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 33/47 | 0 | 4/12 | — | 6,94 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bologna | H 3-3 | 100 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 43/51 | 2 | 7/13 | — | 8,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 16,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 21 | 23,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 32,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 32,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 37,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 45,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 45,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Sassuolo | AS Roma | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | AS Roma U20 | Sassuolo | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật68
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực58