Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahuel Molina

AS RomaHậu vệARG
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Nahuel Molina là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532980013187%50%006,90
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321961003180%58%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/174 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/142 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahuel Molina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0901031150/6423/4—8,20
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4900000248/5823/6—6,30
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-0820000126/2968/15—6,60
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2600110231/3601/5—7,13
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0900021046/5345/11—6,26
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1160000016/2011/2—6,28
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1360000528/3112/3—7,40
31/08/2026Serie A@ LecceT 4-0300000021/2523/4—7,13
25/08/2026Serie Avs FiorentinaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201618600 nghìn €
12/02/201718400 nghìn €
08/10/201719300 nghìn €
07/05/2018201,0 triệu €
17/12/201820750 nghìn €
05/08/2019211,0 triệu €
04/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
28/10/2020224,5 triệu €
28/12/2020224,0 triệu €
22/03/2021225,0 triệu €
02/06/2021237,0 triệu €
15/07/20212310,0 triệu €
27/12/20212310,0 triệu €
06/06/20222420,0 triệu €
06/11/20222418,0 triệu €
22/12/20222422,0 triệu €
22/03/20232424,0 triệu €
12/06/20232535,0 triệu €
12/10/20232550,0 triệu €
21/12/20232545,0 triệu €
20/03/20242535,0 triệu €
06/06/20242628,0 triệu €
26/12/20242625,0 triệu €
08/06/20252720,0 triệu €
11/12/20252715,0 triệu €
04/06/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Atletico MadridAS RomaHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
27/07/2022UdineseAtletico MadridHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
14/09/2020Boca Juniors ReservesUdineseChuyển nhượng—
30/12/2019CA Rosario CentralBoca Juniors ReservesCho mượn—
24/01/2019Boca Juniors ReservesCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2018Defensa Y JusticiaBoca Juniors ReservesCho mượn—
09/01/2018Boca Juniors ReservesDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/06/2015Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com