
Nahuel Molina là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 298 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 196 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/174 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/142 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/64 | 2 | 3/4 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/58 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 6 | 8/15 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 1/5 | — | 7,13 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/53 | 4 | 5/11 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 28/31 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/4 | — | 7,13 |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 24 | 24,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 50,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 45,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Atletico Madrid | AS Roma | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 27/07/2022 | Udinese | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 14/09/2020 | Boca Juniors Reserves | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CA Rosario Central | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Boca Juniors Reserves | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Boca Juniors Reserves | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh64
- Thể lực45