
Sergio Mestre
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sergio Mestre là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 22 | 0 | 4 | 78% | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/171 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/56 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Atletico de Madrid B | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |