
Alberto Mari là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 58% | 52% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/29 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 1 | 6/12 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 5/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Valencia CF | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Valencia CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Zaragoza | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Valencia CF | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Eibar B | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SD Eibar U19 | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực51