Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Mari

Budapest Honved FCTiền đạoESP
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alberto Mari là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—221550005258%52%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Mari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-089002106/1316/12—6,35
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1660031011/1625/9—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222125 nghìn €
28/12/202221150 nghìn €
29/06/202321800 nghìn €
21/12/202322800 nghìn €
06/06/2024221,5 triệu €
12/12/2024231,5 triệu €
26/03/2025231,2 triệu €
23/06/2025231,0 triệu €
15/10/202524800 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
21/06/202624600 nghìn €
13/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Valencia CFBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2026MirandesValencia CFCho mượn—
31/08/2025Valencia CFMirandesChuyển nhượng—
29/06/2025Real ZaragozaValencia CFCho mượn—
29/08/2024Valencia CFReal ZaragozaChuyển nhượng—
25/07/2023Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2021SD Eibar BValencia CF MestallaChuyển nhượng—
31/07/2020SD Eibar U19SD Eibar BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com