- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Arena Națională, Bucharest · Trọng tài: Elcin Masiyev · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Thụy Điển thắng 1-0 ngay trên sân của Rumani.
Rumani vs Thụy Điển 0-1 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 06/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Nicușor Bancu 5'
-
13'
0 - 1 ⚽ Viktor Gyökeres - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lisav Naif Eissatthay Nicușor Bancu 45'
- 🟨 Răzvan Marin 48'
- 53' 🟨 Felix Beijmo
- 54' 🔁 Hugo Larssonthay Jesper Karlstrom
- 54' 🔁 Daniel Svenssonthay Gabriel Gudmundsson
- 62' 🟨 Alexander Bernhardsson
- 🔁 Ianis Hagithay Nicolae Stanciu 69'
- 🔁 Alexandru Cicâldăuthay Darius Olaru 69'
- 🔁 Valentin Mihăilăthay Răzvan Marin 69'
- 75' 🔁 Hugo Bolinthay Besfort Zeneli
- 77' 🔁 Samuel Dahlthay Sebastian Nanasi
- 🟨 Valentin Mihăilă 82'
- 🔁 Catalin Cirjanthay Florin Tănase 83'
- 89' 🔁 Hampus Skoglundthay Alexander Bernhardsson
- 🟨 Catalin Cirjan 93+3'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 14Tổng cú sút8
- 4Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích9
- 13Sút trong vòng cấm12
- 6Sút bị chặn1
- 5Phạt góc4
- 51Tấn công nguy hiểm39
- 104Tấn công106
- 529Chuyền498
- 464Chuyền chính xác421
- 9Chuyền then chốt7
- 12Chuyền dài9
- 28Rê bóng10
- 29Tạt bóng31
- 44Tranh chấp40
- 12Tắc bóng22
- 47Cản phá52
- 17Cứu thua7
- 9Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi15
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Rumani kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rumani ép sân · cột hướng xuống: Thụy Điển ép sân. Rumani kiểm soát thế trận 45% thời gian, Thụy Điển 49%.
RumaniThụy Điển| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Rumani · HLV Gheorghe Hagi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Otto Hindrich | Thủ môn | 6.34 |
| 2 | Andrei Rațiu | Hậu vệ | 6.78 |
| 3 | Matei Cristian Ilie | Hậu vệ | 6.93 |
| 4 | Andrei Coubiș | Hậu vệ | 7.4 |
| 11 | Nicușor Bancu | Hậu vệ | 5.92 |
| 7 | Darius Olaru | Tiền vệ | 5.93 |
| 10 | Nicolae Stanciu © | Tiền vệ | 6.6 |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ | 6.98 |
| 20 | Dennis Man | Tiền vệ | 6.68 |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 6.67 |
| 9 | Florin Tănase | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Alexandru Cicâldău | Tiền vệ |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền đạo |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ |
| 5 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ |
| 21 | Olimpiu Moruțan | Tiền đạo |
| 19 | Catalin Cirjan | Tiền vệ |
| 16 | Valentin Cojocaru | Thủ môn |
| 15 | Raul Opruț | Hậu vệ |
| 1 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn |
| 17 | Vladimir Screciu | Tiền vệ |
| 23 | Tony Strata | Hậu vệ |
| 6 | Tudor Băluță | Tiền vệ |
Thụy Điển · HLV Graham Potter
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 7.94 |
| 2 | Felix Beijmo | Hậu vệ | 6.54 |
| 3 | Victor Lindelöf © | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Eric Smith | Hậu vệ | 7.32 |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ | 7.01 |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ | 6.62 |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ | 6.69 |
| 19 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ | 6.33 |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Tiền vệ | 6.82 |
| 22 | Besfort Zeneli | Tiền vệ | 6.3 |
| 17 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Noel Tornqvist | Thủ môn |
| 11 | Williot Swedberg | Tiền đạo |
| 8 | Daniel Svensson | Hậu vệ |
| 14 | Hampus Skoglund | Hậu vệ |
| 13 | Ken Sema | Tiền vệ |
| 20 | Hugo Larsson | Tiền vệ |
| 15 | Victor Eriksson | Hậu vệ |
| 23 | Melker Ellborg | Thủ môn |
| 18 | Samuel Dahl | Hậu vệ |
| 10 | Hugo Bolin | Tiền vệ |
| 9 | Paulos Abraham | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rumani | Denis Drăguş | Chấn thương | Knee Problems |
| Thụy Điển | Emil Holm | Chấn thương | Hamstring muscle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 501.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 2.00 | 1.80 | 03:44 05/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Thụy Điển – Rumani | 2–1 |
| 16/11/2019 | UEFA EURO qualification | Rumani – Thụy Điển | 0–2 |
| 24/03/2019 | UEFA EURO qualification | Thụy Điển – Rumani | 2–1 |
| 28/03/2018 | INT FRL | Rumani – Thụy Điển | 1–0 |
| 10/07/1994 | FIFA World Cup | Rumani – Thụy Điển | 1–1 |
Phong độ gần đây
Rumani
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | UEFA Nations League | Rumani – Bosnia và Herzegovina | 2–4 | B |
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Thụy Điển – Rumani | 2–1 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Rumani – Wales | 2–1 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Georgia – Rumani | 1–1 | H |
| 01/04/2026 | INT FRL | Slovakia – Rumani | 2–0 | B |
Thụy Điển
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | UEFA Nations League | Thụy Điển – Ba Lan | 3–1 | T |
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Thụy Điển – Rumani | 2–1 | T |
| 01/07/2026 | FIFA World Cup | Pháp – Thụy Điển | 3–0 | B |
| 26/06/2026 | FIFA World Cup | Nhật Bản – Thụy Điển | 1–1 | H |
| 21/06/2026 | FIFA World Cup | Hà Lan – Thụy Điển | 5–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani vs Thụy Điển đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani vs Thụy Điển thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 06/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Națională (Bucharest).
- Kết quả Rumani vs Thụy Điển là bao nhiêu?
- Thụy Điển thắng Rumani 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Rumani vs Thụy Điển gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Rumani thắng 1, hòa 1, Thụy Điển thắng 3. Lần gần nhất ngày 26/09/2026 (UEFA Nations League) Thụy Điển 2-1 Rumani.
- Phong độ Rumani và Thụy Điển trước trận?
- Rumani: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLL); Thụy Điển: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLW).
- Đội hình xuất phát Rumani vs Thụy Điển?
- Rumani ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Thụy Điển dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

