Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Catalin Cirjan

FC Dinamo 1948Tiền vệROU
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Catalin Cirjan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.077Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—111196832231987%32%417,19
Romanian Cup2026-2027—119011000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20190000077%0%105,88

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/31
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
395/454 (87%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
39/51 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/77 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 44
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Catalin Cirjan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0901052234/3901/8V7,42
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0890021241/4312/9—7,30
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-17000003/500/2V6,01
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6120000011/1300/2—5,76
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0901031137/4302/6—8,10
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1900032224/2914/10Đ6,26
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1880151435/4200/5V7,07
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1740020026/3011/4—6,96
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0900020039/4945/11—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219250 nghìn €
21/12/202321400 nghìn €
04/06/202421350 nghìn €
12/09/202421650 nghìn €
18/12/2024221,2 triệu €
25/03/2025221,6 triệu €
09/06/2025221,8 triệu €
18/12/2025232,5 triệu €
07/06/2026233,0 triệu €
21/09/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Arsenal U21FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2024FC Rapid 1923Arsenal U21Cho mượn—
30/06/2023Arsenal U21FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2020Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Viitorul DomnestiArsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Juniorul BucharestViitorul DomnestiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com