
Raul Opruț là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.069 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 85% | 59% | 1 | 0 | 7,02 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/437 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/93 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 2/7 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 2/4 | — | 7,12 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/49 | 2 | 6/8 | — | 7,38 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 3 | 8/13 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 4 | 8/10 | — | 7,48 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/54 | 1 | 4/7 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 4 | 7/9 | — | 7,22 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 3/7 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | FC Dinamo 1948 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Dinamo 1948 | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | KV Kortrijk | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AFC Hermannstadt | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | KV Kortrijk | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | AFC Hermannstadt | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Genoa | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ASD Albissola | Genoa | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Genoa U20 | ASD Albissola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Chievo Youth | Genoa U20 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Genoa U20 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Chievo Youth | Genoa U20 | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2015 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | LPS Banatul Timisoara | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực49