Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raul Opruț

FC Dinamo 1948Tiền vệROU
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Raul Opruț là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0690008185%59%107,02
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/437 (85%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/23 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/93 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raul Opruț · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0900011123/2912/7—7,07
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0900020139/4622/4—7,12
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0900010345/4926/8—7,38
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1900010145/5138/13—7,05
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1900000220/2348/10—7,48
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1900010347/5414/7—6,99
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1900000013/1613/7—6,64
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0900000139/4947/9—7,22
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0900000127/3233/7V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151775 nghìn €
07/06/201618125 nghìn €
25/06/201719125 nghìn €
29/06/201820150 nghìn €
12/12/201820150 nghìn €
18/06/201921150 nghìn €
25/09/201921250 nghìn €
20/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
04/08/202022500 nghìn €
17/12/202022600 nghìn €
02/06/202123650 nghìn €
21/12/202123450 nghìn €
06/06/202224450 nghìn €
29/09/202224550 nghìn €
20/12/202224800 nghìn €
14/06/202325800 nghìn €
22/10/202325500 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
04/06/202426500 nghìn €
12/09/202426600 nghìn €
18/12/202426900 nghìn €
25/03/2025271,0 triệu €
09/06/2025271,3 triệu €
18/12/2025271,7 triệu €
07/06/2026281,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KV KortrijkFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025FC Dinamo 1948KV KortrijkCho mượn—
30/06/2024KV KortrijkFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2024AFC HermannstadtKV KortrijkCho mượn—
07/01/2024KV KortrijkAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/07/2023AFC HermannstadtKV KortrijkHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2019GenoaAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2019ASD AlbissolaGenoaCho mượn—
18/07/2018Genoa U20ASD AlbissolaChuyển nhượng—
29/06/2017Chievo YouthGenoa U20Cho mượn—
30/08/2016Genoa U20Chievo YouthChuyển nhượng—
29/08/2016Chievo YouthGenoa U20Hết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2015Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—
30/06/2012LPS Banatul TimisoaraChievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com