Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hampus Skoglund

HammarbyHậu vệSWE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Hampus Skoglund là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.506Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23232.03900111386%53%416,82
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—654670000078%76%106,45
Sweden Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.039 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1435/1660 (86%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
12/61 (19%)
Chuyền dài chính xác
58/128 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
26
Phá bóng
31
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/221 (53%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 89
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
356
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Sweden Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hampus Skoglund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-0900010175/8212/7—7,04
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900010068/8036/11—6,68
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-01001004/513/4—6,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1900000037/4136/8—7,01
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0900021050/5715/9—7,02
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-1900011370/7835/9—7,17
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-19000000101/10545/7—6,85
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3850000257/6823/7—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/2024201,0 triệu €
25/09/2024201,2 triệu €
19/12/2024201,8 triệu €
17/06/2025212,0 triệu €
18/11/2025212,2 triệu €
28/06/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com