
Gabriel Gudmundsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.599Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 57% | 1 | 0 | 6,53 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 38% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 5,73 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 6 | 584 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 59% | 0 | 0 | 6,42 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 63% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/123 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/109 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/303 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/121 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/6 | V | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 7,46 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/6 | — | 7,01 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 1 | 4/8 | — | 7,15 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 3 | 6/9 | — | 6,27 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 5/9 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 5,73 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 3 | 8/12 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 08/03/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | LOSC Lille | Leeds United | Hết hạn mượn 11.6M € | 11,6 triệu € |
| 30/08/2021 | Groningen | LOSC Lille | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Halmstads | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Halmstads BK U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực44