
Hugo Bolin
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Hugo Bolin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
547Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 477 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 70% | 33% | 0 | 0 | 9,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/132 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 9,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 3 | 5/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/30 | 1 | 5/14 | — | 5,62 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 28/30 | 0 | 6/9 | V | 9,02 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/24 | 4 | 6/7 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 70 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 17/24 | 2 | 3/9 | — | 9,02 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 1 | 5/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malmo FF | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Borussia Monchengladbach | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Malmo FF | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Degerfors IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Malmo FF | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | BK Olympic | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Malmo FF | BK Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật61
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực38