- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Dallas Stadium, Dallas · sân trung lập · Trọng tài: Ivan Barton · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.77
Nhật Bản và Thụy Điển hòa nhau 1-1.
Nhật Bản vs Thụy Điển 1-1 — World Cup 26/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 32' 🟨 Isak Hien
- 37' 🔁 Lucas Bergvallthay Isak Hien
- 🔁 Shogo Taniguchithay Ko Itakura 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Daizen Maedakiến tạo: Ritsu Doan
56'
1 - 0 -
62'
1 - 1 ⚽ Anthony Elangakiến tạo: Viktor Gyökeres - 🔁 Koki Ogawathay Ayase Ueda 66'
- 🔁 Junya Itothay Ritsu Doan 67'
- 75' 🔁 Daniel Svenssonthay Alexander Bernhardsson
- 75' 🔁 Ken Semathay Elliot Stroud
- 🔁 Yuto Nagatomothay Keito Nakamura 75'
- 🔁 Tsuyoshi Watanabethay Ayumu Seko 75'
- 🟨 Shogo Taniguchi 77'
- 85' 🟨 Viktor Gyökeres
- 87' 🔁 Carl Starfeltthay Victor Lindelöf
- 88' 🔁 Benjamin Nygrenthay Gabriel Gudmundsson
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 13Tổng cú sút7
- 3Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc8
- 32Tấn công nguy hiểm68
- 78Tấn công92
- 445Chuyền395
- 378Chuyền chính xác312
- 4Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài8
- 13Rê bóng16
- 18Tạt bóng18
- 47Tranh chấp44
- 40Tắc bóng21
- 49Cản phá50
- 4Cứu thua5
- 6Phạm lỗi4
- 14Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Nhật Bản kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản ép sân · cột hướng xuống: Thụy Điển ép sân. Nhật Bản kiểm soát thế trận 44% thời gian, Thụy Điển 41%.
Nhật BảnThụy Điển| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-1-2
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 7.09 |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ | 6.68 |
| 4 | Ko Itakura © | Hậu vệ | 7.17 |
| 20 | Ayumu Seko | Hậu vệ | 6.54 |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ | 7.05 |
| 7 | Ao Tanaka | Tiền vệ | 6.89 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 7.29 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 7.02 |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo | 8.2 |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo | 6.62 |
| 18 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ |
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 24 | Kaishu Sano | Tiền vệ |
| 16 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ |
| 17 | Yuito Suzuki | Tiền vệ |
| 23 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn |
| 25 | Junnosuke Suzuki | Hậu vệ |
| 9 | Keisuke Goto | Tiền đạo |
| 26 | Kento Shiogai | Tiền đạo |
| 6 | Shuto Machino | Tiền đạo |
Thụy Điển · HLV Graham Potter
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Widell Zetterström | Thủ môn | 6.16 |
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Hậu vệ | 6.76 |
| 3 | Victor Lindelöf © | Hậu vệ | 6.71 |
| 4 | Isak Hien | Hậu vệ | 6.96 |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ | 7.16 |
| 24 | Elliot Stroud | Hậu vệ | 6.62 |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ | 6.89 |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo | 6.36 |
| 11 | Anthony Elanga | Tiền đạo | 8.3 |
| 17 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo | 6.33 |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Besfort Zeneli | Tiền vệ |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ |
| 8 | Daniel Svensson | Hậu vệ |
| 6 | Herman Johansson | Hậu vệ |
| 26 | Taha Ali | Tiền đạo |
| 10 | Benjamin Nygren | Tiền đạo |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn |
| 14 | Hjalmar Ekdal | Hậu vệ |
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ |
| 25 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo |
| 20 | Eric Smith | Hậu vệ |
| 15 | Carl Starfelt | Hậu vệ |
| 13 | Ken Sema | Tiền vệ |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ |
| 23 | Kristoffer Nordfeldt | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Thụy Điển | Isak Hien | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.77 | 26.00 | 1.02 | 23.00 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Nhật Bản
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Anh – Nhật Bản | 0–1 | T |
| 29/03/2026 | INT FRL | Scotland – Nhật Bản | 0–1 | T |
| 18/11/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Bolivia | 3–0 | T |
| 14/11/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Ghana | 2–0 | T |
| 14/10/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Brazil | 3–2 | T |
Thụy Điển
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thụy Điển – Ba Lan | 3–2 | T |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Thụy Điển | 1–3 | T |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thụy Điển – Slovenia | 1–1 | H |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thụy Sĩ – Thụy Điển | 4–1 | B |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thụy Điển – Kosovo | 0–1 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Thụy Điển đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Thụy Điển thuộc World Cup, Vòng 3 đã diễn ra lúc 06:00 ngày 26/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dallas Stadium (Dallas).
- Kết quả Nhật Bản vs Thụy Điển là bao nhiêu?
- Nhật Bản và Thụy Điển hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Nhật Bản và Thụy Điển trước trận?
- Nhật Bản: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Thụy Điển: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLLL).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Thụy Điển?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-3, Thụy Điển dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

