
Sebastian Nanasi
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Sebastian Nanasi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
849Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 380 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 87% | 20% | 0 | 0 | 6,68 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 1 | 141 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 57% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/139 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/24 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/134 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 3/7 | — | 7,16 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/45 | 2 | 3/3 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 1/6 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 89 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 20/25 | 1 | 2/8 | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,07 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Hy Lạp | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/09/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/09/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Malmo FF | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/11/2022 | Kalmar | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Malmo FF | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Varbergs BoIS FC | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 01/06/2020 | Malmo FF | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2018 | Kristianstad FC | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kristianstad FC U19 | Kristianstad FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực54