
Valentin Cojocaru là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 41 | 4 | 8 | 69% | 100% | 2 | 0 | 7,39 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/318 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 76/170 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/13 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 12/24 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 30/42 | 0 | — | — | 7,06 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 16/28 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 7,23 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 3/3 | V | 7,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 21/37 | 0 | 1/1 | V | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 31/03/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/09/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/11/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/09/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/09/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Pogon Szczecin | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2022 | Feyenoord | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Farul Constanta | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/08/2020 | FC Voluntari | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Farul Constanta | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Apollon Limassol FC | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Fotbal Club FCSB | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Crotone | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 28/06/2017 | Frosinone | Crotone | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Crotone | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Fotbal Club FCSB | Crotone | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2011 | FCSB U21 | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 162
- Chỉ số 250
- Chỉ số 468
- Chỉ số 356