Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Cojocaru

Pogon SzczecinThủ mônROU
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Valentin Cojocaru là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1010900414869%100%207,39
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,39

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/318 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
76/170 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/13 (100%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Cojocaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-09040112/2401/1—7,22
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-09030230/420——7,06
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-19032316/2802/2—6,88
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-09030030/360——7,23
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-19050124/3103/3V7,88
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-09060221/3701/1V7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20111650 nghìn €
31/03/201216100 nghìn €
29/12/201318300 nghìn €
11/06/201418200 nghìn €
14/12/201419400 nghìn €
31/05/201519400 nghìn €
29/09/201519500 nghìn €
21/12/201520400 nghìn €
31/05/201620400 nghìn €
01/01/201721400 nghìn €
08/06/201721350 nghìn €
12/11/201722350 nghìn €
13/06/201822550 nghìn €
22/12/201823750 nghìn €
17/06/201923750 nghìn €
25/09/201923600 nghìn €
20/12/201924400 nghìn €
22/03/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
04/08/202024550 nghìn €
17/12/202025700 nghìn €
02/06/202125750 nghìn €
02/09/202125600 nghìn €
19/12/202126900 nghìn €
07/06/202226900 nghìn €
03/11/202227900 nghìn €
08/06/202327900 nghìn €
28/12/202328900 nghìn €
06/06/202428900 nghìn €
19/09/202428700 nghìn €
08/12/202429600 nghìn €
02/04/202529700 nghìn €
05/06/202529700 nghìn €
07/12/202530700 nghìn €
03/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Oud-Heverlee LeuvenPogon SzczecinHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024Pogon SzczecinOud-Heverlee LeuvenCho mượn—
03/09/2023Oud-Heverlee LeuvenPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2022Dnipro-1(2017-2024)Oud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022FeyenoordDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
17/03/2022Dnipro-1(2017-2024)FeyenoordChuyển nhượng—
04/07/2021Farul ConstantaDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
09/08/2020FC VoluntariFarul ConstantaCho mượn—
22/01/2020Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
23/01/2018Apollon Limassol FCFarul ConstantaChuyển nhượng—
05/09/2017Fotbal Club FCSBApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2017CrotoneFotbal Club FCSBCho mượn—
28/06/2017FrosinoneCrotoneCho mượn—
24/01/2017CrotoneFrosinoneChuyển nhượng—
29/08/2016Fotbal Club FCSBCrotoneChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2011FCSB U21Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com