
Tony Strata là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 597 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 80% | 49% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/327 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 6/9 | V | 6,07 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/60 | 4 | 5/14 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 57/73 | 1 | 4/6 | — | 7,23 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/46 | 1 | 3/5 | V | 6,41 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 39/45 | 2 | 3/7 | — | 8,00 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/24 | 4 | 5/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Ajaccio | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | AC Ajaccio U19 | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Istres U17 | AC Ajaccio U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực48