
Otto Hindrich là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
40Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 6 | 14 | 64% | 85% | 0 | 0 | 7,02 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 0 | 58% | — | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/297 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/147 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/51 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 9,22 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/29 | 0 | — | — | 5,84 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 3 | 24/29 | 0 | 4/4 | — | 7,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 225 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 225 nghìn € |
| 29/09/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | CFR Cluj | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | Kisvárda Master Good FC | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CFR Cluj | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng 0.225M € | 225 nghìn € |
| 29/06/2021 | ASU Politehnica Timișoara | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | CFR Cluj | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 153
- Chỉ số 247
- Chỉ số 456
- Chỉ số 348