
Olimpiu Moruțan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
968Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 889 | 2 | 0 | 7 | 25 | 9 | 78% | 43% | 1 | 0 | 7,37 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,25 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/321 (78%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 24/91 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/48 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/110 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 56
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 4/9 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 87 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5 | 16/24 | 1 | 4/7 | — | 8,64 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 5 | 23/31 | 1 | 2/8 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | 27/37 | 1 | 6/13 | V | 7,70 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8 | 21/29 | 0 | 5/7 | — | 7,70 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 18/24 | 0 | 3/12 | — | 7,44 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/03/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/09/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/12/2017 | 18 | 900 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 17/06/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/03/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 4,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực41