Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darius Olaru

Union Saint-GilloiseTiền vệROU
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Darius Olaru là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
7/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221530004385%35%006,53
VĐQG Bỉ2026-2027—411321004476%46%006,70
Siêu cúp Bỉ——11710000064%20%006,49
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/72 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Siêu cúp Bỉ · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darius Olaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadH 1-1710032118/2034/10—6,77
11/10/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1670000227/3623/6—6,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1690010016/2303/4—5,93
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4450000115/1704/8—5,94
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 3-0820011443/5122/7—6,28
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-218000007/912/3—5,99
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0250011113/1912/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,3 triệu €2023: 5,3 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20151775 nghìn €
29/05/20161850 nghìn €
20/12/201618150 nghìn €
16/06/201719150 nghìn €
26/12/201719300 nghìn €
13/06/201820500 nghìn €
22/12/201820750 nghìn €
03/04/201921900 nghìn €
17/06/2019211,1 triệu €
20/12/2019211,1 triệu €
22/03/2020221,3 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
04/08/2020221,6 triệu €
17/12/2020222,0 triệu €
20/03/2021232,5 triệu €
02/06/2021233,5 triệu €
29/09/2021234,0 triệu €
21/12/2021234,0 triệu €
02/06/2022245,5 triệu €
20/12/2022245,3 triệu €
14/06/2023255,3 triệu €
21/12/2023256,5 triệu €
04/06/2024267,0 triệu €
18/12/2024267,5 triệu €
09/06/2025277,5 triệu €
18/12/2025276,5 triệu €
26/03/2026285,0 triệu €
07/06/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fotbal Club FCSBUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2019Gaz Metan MediasFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2015Gaz Metan Medias U19 (- 2022)Gaz Metan MediasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com