Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Bernhardsson

VfL WolfsburgTiền vệSWE
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Alexander Bernhardsson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Tiểu sử Alexander Bernhardsson

Alexander Bernhardsson là tiền vệ của câu lạc bộ VfL Wolfsburg, mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1044 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 7,11. Tại Bundesliga 2, cầu thủ ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo sau 6 trận. Thể hình ghi nhận chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg và cầu thủ thi đấu bằng chân trái. Giá trị thị trường là 4,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, còn thương vụ gần nhất ghi nhận vào ngày 17/08/2026 với phí 5,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.389Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—6650540218772%44%007,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432520013079%50%106,93
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11680013284%50%006,74
Vòng loại World Cup châu Âu2026—653450003273%48%106,04
World Cup2026—332190001167%41%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/176 (72%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/84 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/146 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/65 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Bernhardsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1891052432/3827/17—8,20
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4750011221/2924/9—6,36
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0890010219/2606/14V6,82
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1760110118/2048/13—7,70
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-110001000/211/4—6,95
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1770000230/3613/5—6,24
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1902142328/4012/9—9,52
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-1820010212/1414/6—6,38
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-4900120519/3038/14—7,53
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-2791052315/2501/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202021100 nghìn €
09/12/202022100 nghìn €
08/06/202122150 nghìn €
16/09/202123400 nghìn €
16/12/202123500 nghìn €
23/06/202223450 nghìn €
13/12/2022241,0 triệu €
26/06/2023241,0 triệu €
07/12/2023251,0 triệu €
05/06/2024251,5 triệu €
19/12/2024261,5 triệu €
04/06/2025263,0 triệu €
15/12/2025273,0 triệu €
31/05/2026273,0 triệu €
28/09/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Holstein KielVfL WolfsburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
21/01/2024ElfsborgHolstein KielHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2019OrgryteElfsborgChuyển nhượng—
11/01/2019Sävedalens IFOrgryteChuyển nhượng—
31/12/2017Jonsereds IFSävedalens IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com