Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Beijmo

FC CopenhagenHậu vệSWE
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Felix Beijmo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Tiểu sử Felix Beijmo

Felix Beijmo là hậu vệ mang quốc tịch Sweden, 28 tuổi, hiện thi đấu cho FC Copenhagen. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ thi đấu 18 trận với tổng cộng 1528 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Cao 186 cm, nặng 81 kg, cầu thủ gia nhập FC Copenhagen từ Aarhus AGF vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1245Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11119901006289%57%007,03
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000096%50%007,53
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000085%50%106,54
Danish Cup2026-2027—11750000089%55%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
611/680 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
11/30 (36%)
Chuyền dài chính xác
34/63 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
46
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/54 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/52 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/87 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Beijmo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1900021248/5722/3—6,52
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0900000050/5212/4—7,53
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2900010239/4701/3—6,35
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0900000041/4823/6V6,54
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0900000254/6433/6—7,86
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0750000078/8715/9—6,95
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0901021039/4901/1—7,32
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-0900000138/4145/6—7,92
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-0900000031/3622/7—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20151750 nghìn €
02/12/20151750 nghìn €
18/08/201618—
19/06/201719300 nghìn €
16/11/201719600 nghìn €
19/06/2018201,0 triệu €
21/08/2018203,0 triệu €
17/12/2018202,0 triệu €
04/06/2019211,2 triệu €
19/11/2019211,2 triệu €
07/04/2020221,0 triệu €
09/12/202022700 nghìn €
08/06/202123700 nghìn €
16/12/202123700 nghìn €
23/06/2022241,2 triệu €
13/12/2022241,2 triệu €
25/06/2023251,0 triệu €
20/12/2023251,5 triệu €
09/06/2024261,5 triệu €
08/12/2024261,7 triệu €
15/06/2025272,0 triệu €
14/12/2025272,5 triệu €
24/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aarhus AGFFC CopenhagenChuyển nhượng—
30/06/2023Malmo FFAarhus AGFHết hạn mượn 0.269M €269 nghìn €
29/06/2023Aarhus AGFMalmo FFCho mượn—
29/01/2023Malmo FFAarhus AGFChuyển nhượng—
11/08/2020SV Werder BremenMalmo FFChuyển nhượng—
29/06/2020SpVgg Greuther FürthSV Werder BremenCho mượn—
30/01/2020SV Werder BremenSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/12/2019Malmo FFSV Werder BremenCho mượn—
12/08/2019SV Werder BremenMalmo FFChuyển nhượng—
30/06/2018DjurgardensSV Werder BremenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/03/2017BrommapojkarnaDjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2014Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2013Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com