Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melker Ellborg

SunderlandThủ mônSWE
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Melker Ellborg là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
3Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119010080%100%006,88
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—116820070%100%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,78

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melker Ellborg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-09010028/3501/1—6,88
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20211825 nghìn €
16/09/20211850 nghìn €
16/12/20211850 nghìn €
26/06/202320100 nghìn €
07/12/202320200 nghìn €
11/07/202421200 nghìn €
26/12/202421200 nghìn €
17/06/202522300 nghìn €
18/11/202522500 nghìn €
08/03/2026223,0 triệu €
02/06/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Malmo FFSunderlandHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
29/11/2024Trelleborgs FFMalmo FFCho mượn—
31/01/2024Malmo FFTrelleborgs FFChuyển nhượng—
29/11/2023ArianaMalmo FFCho mượn—
17/07/2023Malmo FFArianaChuyển nhượng—
29/11/2022IFK MalmöMalmo FFCho mượn—
13/01/2022Malmo FFIFK MalmöChuyển nhượng—
31/12/2020Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2019Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
30/06/2019IFK BergaMalmo FFU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 176
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com