
Eric Smith là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 571 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 66% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/430 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 100/105 | 3 | 3/10 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 7/11 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 0 | 4/7 | — | 7,32 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 5 | 7/9 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 72/84 | 0 | 2/5 | V | 6,57 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 68/79 | 1 | 3/9 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/6 | — | 6,16 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | KAA Gent | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC St. Pauli | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | KAA Gent | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | IFK Norrkoping FK | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 20/05/2020 | KAA Gent | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Tromso IL | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | KAA Gent | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | IFK Norrkoping FK | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Halmstads | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Halmstads BK U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh62
- Thể lực63