- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Arena Națională, Bucharest · Trọng tài: Luis Miguel Branco Godinho · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Bosnia và Herzegovina thắng 4-2 ngay trên sân của Rumani.
Rumani vs Bosnia và Herzegovina 2-4 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Armin Gigovickiến tạo: Esmir Bajraktarević - 16' 🟨 Ermin Mahmić
-
19'
0 - 2 ⚽ Tarik Muharemovickiến tạo: Ivan Bašić -
⚽ Daniel Birligeakiến tạo: Lisav Naif Eissat
28'
1 - 2 -
40'
1 - 3 ⚽ Haris Tabaković - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Louis Munteanuthay Valentin Mihăilă 45'
- 🔁 Alexandru Cicâldăuthay Darius Olaru 45'
-
55'
1 - 4 ⚽ Ermin Mahmićkiến tạo: Esmir Bajraktarević -
⚽ Alexandru Cicâldău
62'
2 - 4 - 63' 🔁 Ajdin Hasićthay Esmir Bajraktarević
- 63' 🔁 Ermedin Demirovićthay Ermin Mahmić
- 🔁 David Mateithay Vladimir Screciu 65'
- 🔁 Olimpiu Moruțanthay Nicolae Stanciu 65'
- 74' 🔁 Jovo Lukićthay Haris Tabaković
- 80' 🟨 Tarik Muharemovic
- 🔁 Tony Stratathay Andrei Burcă 81'
- 81' 🔁 Benjamin Tahirovicthay Armin Gigovic
- 81' 🔁 Nihad Mujakićthay Sead Kolašinac
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 6Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích5
- 13Sút trong vòng cấm15
- 6Sút bị chặn3
- 4Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm32
- 121Tấn công74
- 592Chuyền461
- 520Chuyền chính xác392
- 3Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài12
- 16Rê bóng9
- 39Tạt bóng44
- 30Tranh chấp50
- 14Tắc bóng22
- 70Cản phá68
- 7Cứu thua17
- 5Phạm lỗi8
- 16Bị phạm lỗi15
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Rumani kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rumani ép sân · cột hướng xuống: Bosnia và Herzegovina ép sân. Rumani kiểm soát thế trận 47% thời gian, Bosnia và Herzegovina 44%.
RumaniBosnia và Herzegovina| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-2-3-1
Rumani · HLV Gheorghe Hagi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 5.92 |
| 3 | Matei Cristian Ilie | Hậu vệ | 6.01 |
| 4 | Andrei Coubiș | Hậu vệ | 6.28 |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 6.44 |
| 23 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ | 6.55 |
| 10 | Nicolae Stanciu © | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Vladimir Screciu | Tiền vệ | 6.55 |
| 20 | Darius Olaru | Tiền vệ | 5.94 |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 6.99 |
| 11 | Daniel Birligea | Tiền đạo | 7.45 |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Andrei Borza | Hậu vệ |
| 6 | Tudor Băluță | Tiền vệ |
| 8 | Alexandru Cicâldău | Tiền vệ |
| 18 | Catalin Cirjan | Tiền vệ |
| 16 | Valentin Cojocaru | Thủ môn |
| 5 | Virgil Ghiță | Hậu vệ |
| 12 | Otto Hindrich | Thủ môn |
| 19 | David Matei | Tiền vệ |
| 21 | Olimpiu Moruțan | Tiền đạo |
| 9 | Louis Munteanu | Tiền đạo |
| 2 | Tony Strata | Hậu vệ |
| 7 | Florin Tănase | Tiền vệ |
Bosnia và Herzegovina · HLV Sergej Barbarez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Martin Zlomislić | Thủ môn | 6.18 |
| 4 | Tarik Muharemovic | Hậu vệ | 7.36 |
| 5 | Sead Kolašinac © | Hậu vệ | 6.29 |
| 15 | Amar Memić | Hậu vệ | 7.04 |
| 18 | Nikola Katić | Hậu vệ | 6.68 |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ | 7.79 |
| 13 | Ivan Bašić | Tiền vệ | 7.7 |
| 16 | Ermin Mahmić | Tiền vệ | 7.17 |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Esmir Bajraktarević | Tiền vệ | 8.46 |
| 23 | Haris Tabaković | Tiền đạo | 7.65 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Zinedin Smajlovic | Hậu vệ |
| 14 | Ivan Šunjić | Tiền vệ |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ |
| 21 | Stjepan Radeljić | Hậu vệ |
| 2 | Nihad Mujakić | Hậu vệ |
| 3 | Arjan Malić | Hậu vệ |
| 11 | Jovo Lukić | Tiền đạo |
| 1 | Mladen Jurkas | Thủ môn |
| 17 | Ajdin Hasić | Tiền vệ |
| 12 | Salko Hamzić | Thủ môn |
| 10 | Ermedin Demirović | Tiền đạo |
| 9 | Luka Đurić | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rumani | Denis Drăguş | Chấn thương | Knee Problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 451.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.83 | 1.98 | 04:27 25/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bosnia và Herzegovina – Rumani | 3–1 |
| 22/03/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Rumani – Bosnia và Herzegovina | 0–1 |
| 27/09/2022 | UEFA Nations League | Rumani – Bosnia và Herzegovina | 4–1 |
| 08/06/2022 | UEFA Nations League | Bosnia và Herzegovina – Rumani | 1–0 |
| 04/06/2011 | UEFA EURO qualification | Rumani – Bosnia và Herzegovina | 3–0 |
| 27/03/2011 | UEFA EURO qualification | Bosnia và Herzegovina – Rumani | 2–1 |
| 08/06/2003 | UEFA EURO qualification | Rumani – Bosnia và Herzegovina | 2–0 |
| 08/09/2002 | UEFA EURO qualification | Bosnia và Herzegovina – Rumani | 0–3 |
Phong độ gần đây
Rumani
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Thụy Điển – Rumani | 2–1 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Rumani – Wales | 2–1 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Georgia – Rumani | 1–1 | H |
| 01/04/2026 | INT FRL | Slovakia – Rumani | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ – Rumani | 1–0 | B |
Bosnia và Herzegovina
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Ba Lan – Bosnia và Herzegovina | 0–0 | H |
| 02/07/2026 | FIFA World Cup | Mỹ – Bosnia và Herzegovina | 2–0 | B |
| 25/06/2026 | FIFA World Cup | Bosnia và Herzegovina – Qatar | 3–1 | T |
| 19/06/2026 | FIFA World Cup | Thụy Sĩ – Bosnia và Herzegovina | 4–1 | B |
| 13/06/2026 | FIFA World Cup | Canada – Bosnia và Herzegovina | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani vs Bosnia và Herzegovina đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani vs Bosnia và Herzegovina thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Națională (Bucharest).
- Kết quả Rumani vs Bosnia và Herzegovina là bao nhiêu?
- Bosnia và Herzegovina thắng Rumani 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Lịch sử đối đầu Rumani vs Bosnia và Herzegovina gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Rumani thắng 4, hòa 0, Bosnia và Herzegovina thắng 4. Lần gần nhất ngày 16/11/2025 (FIFA World Cup qualification (UEFA)) Bosnia và Herzegovina 3-1 Rumani.
- Phong độ Rumani và Bosnia và Herzegovina trước trận?
- Rumani: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLW); Bosnia và Herzegovina: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDD).
- Đội hình xuất phát Rumani vs Bosnia và Herzegovina?
- Rumani ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Bosnia và Herzegovina dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

