
Denis Drăguş là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/8 | — | 6,11 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Wales | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 2/9 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 6/8 | — | 6,72 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 21/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 6/8 | — | 6,73 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | Đ | 5,44 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Síp | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/24 | 1 | 6/15 | — | 8,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 3,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Trabzonspor | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Trabzonspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Eyupspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Trabzonspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Standard Liege | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Standard Liege | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genoa | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Standard Liege | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Crotone | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Standard Liege | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Farul Constanta | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/07/2017 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pro Luceafărul | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực36