
Victor Eriksson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.483Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1483Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 18 | 17 | 1.483 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 92% | 62% | 6 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.483 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1137/1233 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/149 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/62 | 1 | 1/4 | V | 6,11 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 112/120 | 1 | 4/8 | V | 6,22 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/45 | 2 | 2/5 | V | 5,87 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 85/98 | 3 | 11/14 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/09/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Minnesota United FC | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | IFK Varnamo | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Värnamo Södra FF | IFK Värnamo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực53