
Williot Swedberg là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 374 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 89% | 30% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/79 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,14 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/18 | 3 | 3/6 | V | 7,44 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 3/9 | — | 6,29 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/4 | V | 6,15 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2021 | 17 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 17 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực45