
Samuel Dahl là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
769Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 703 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 46% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 0% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/479 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/66 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 0/4 | V | 6,36 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/68 | 4 | 7/9 | — | 8,69 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 2/2 | — | 5,97 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 6/12 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/54 | 1 | 3/10 | — | 6,99 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 68/73 | 1 | 4/12 | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 12/09/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Roma | Benfica | Hết hạn mượn 8.55M € | 8,6 triệu € |
| 29/06/2025 | Benfica | AS Roma | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | AS Roma | Benfica | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 27/07/2024 | Djurgardens | AS Roma | Hết hạn mượn 5.67M € | 5,7 triệu € |
| 23/07/2023 | Orebro SK | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Älvsjö AIK U19 | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vasteras SK U17 | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Västerås IK | Vasteras SK U17 | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Vasteras SK U17 | Västerås IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực51