- Phạt góc10 – 12
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Ghencea Stadium, Bucharest · Trọng tài: Rohit Saggi · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92 · đã đóng kèo
Rumani thắng Wales 2-1 trên sân nhà Ghencea Stadium.
Rumani vs Wales 2-1 — Giao hữu quốc tế 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ștefan Târnovanuthay Otto Hindrich 45'
- 🔁 Adrian Rusthay Andrei Burcă 45'
- 🔁 Florinel Comanthay Stefan Baiaram 45'
- 🔁 Andrei Borzathay Lisav Naif Eissat 45'
- 🔁 Tony Stratathay Deian Sorescu 45'
-
⚽ Florinel Comankiến tạo: Darius Olaru
52'
1 - 0 - 61' 🔁 David Brooksthay Nathan Broadhead
- 61' 🔁 Connor Robertsthay Rhys Norrington-Davies
- 61' 🔁 Lewis Koumasthay Kieffer Moore
-
63'
1 - 1 ⚽ David Brookskiến tạo: Daniel James - 🔁 Andrei Coubișthay Tudor Băluță 64'
- 🔁 Mihai Popescuthay Matei Cristian Ilie 64'
- 🔁 Catalin Cirjanthay Darius Olaru 64'
- 🔁 Denis Drăguşthay Louis Munteanu 64'
- 🔁 David Mateithay Nicolae Stanciu 70'
- 71' 🔁 Cameron Congrevethay Brennan Johnson
- 71' 🔁 Chris Mephamthay Kai Andrews
- 71' 🔁 Sorba Thomasthay Daniel James
- 79' 🟨 David Brooks
-
⚽ Adrian Ruskiến tạo: David Matei
80'
2 - 1 - 🟨 Adrian Rus 87'
- 87' 🔁 Ronan Kpakiothay Neco Williams
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 10Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích9
- 6Sút không trúng đích6
- 22Sút trong vòng cấm20
- 8Sút bị chặn5
- 10Phạt góc12
- 26Tấn công nguy hiểm41
- 66Tấn công77
- 335Chuyền451
- 270Chuyền chính xác377
- 7Chuyền then chốt10
- 13Chuyền dài18
- 13Rê bóng19
- 32Tạt bóng31
- 29Tranh chấp52
- 20Tắc bóng17
- 65Cản phá53
- 16Cứu thua8
- 0Phạm lỗi6
- 18Bị phạm lỗi14
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Wales kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rumani ép sân · cột hướng xuống: Wales ép sân. Rumani kiểm soát thế trận 38% thời gian, Wales 57%.
RumaniWales| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Rumani · HLV Gheorghe Hagi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Otto Hindrich | Thủ môn | 6.48 |
| 13 | Matei Cristian Ilie | Hậu vệ | 7.13 |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 6.51 |
| 17 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ | 6.36 |
| 23 | Deian Sorescu | Hậu vệ | 6.43 |
| 6 | Tudor Băluță | Tiền vệ | 6.88 |
| 10 | Nicolae Stanciu © | Tiền vệ | 6.77 |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 6.82 |
| 8 | Darius Olaru | Tiền đạo | 6.99 |
| 11 | Stefan Baiaram | Tiền đạo | 6.95 |
| 19 | Louis Munteanu | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Denis Drăguş | Tiền đạo |
| 14 | Alexandru Dobre | Tiền đạo |
| 24 | Andrei Coubiș | Hậu vệ |
| 18 | David Matei | Tiền vệ |
| 21 | Olimpiu Moruțan | Tiền đạo |
| 3 | Mihai Popescu | Hậu vệ |
| 4 | Adrian Rus | Hậu vệ |
| 2 | Tony Strata | Hậu vệ |
| 1 | Ștefan Târnovanu | Thủ môn |
| 20 | Andrei Borza | Hậu vệ |
| 25 | Catalin Cirjan | Tiền vệ |
| 16 | Marian Aioani | Thủ môn |
| 7 | Florinel Coman | Tiền đạo |
Wales · HLV Craig Bellamy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 7.46 |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ | 7.78 |
| 5 | Ethan Ampadu © | Hậu vệ | 6.99 |
| 6 | Joe Rodon | Hậu vệ | 7.14 |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ | 6.88 |
| 10 | Kai Andrews | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Brennan Johnson | Tiền vệ | 6.34 |
| 20 | Daniel James | Tiền vệ | 6.99 |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ | 6.81 |
| 23 | Nathan Broadhead | Tiền vệ | 6.18 |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Tiền vệ |
| 8 | Joel Colwill | Tiền vệ |
| 26 | Cameron Congreve | Tiền vệ |
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn |
| 15 | Jay Dasilva | Hậu vệ |
| 24 | Isaak Davies | Tiền đạo |
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ |
| 21 | Tom King | Thủ môn |
| 9 | Lewis Koumas | Tiền đạo |
| 17 | Ronan Kpakio | Hậu vệ |
| 2 | Chris Mepham | Hậu vệ |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ |
| 19 | Sorba Thomas | Tiền đạo |
| 25 | Oliver Bostock | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.01 | 26 | 501.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 8.5 | 1.72 | 2.00 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Rumani
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | Georgia – Rumani | 1–1 | H |
| 01/04/2026 | INT FRL | Slovakia – Rumani | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ – Rumani | 1–0 | B |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Rumani – San Marino | 7–1 | T |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bosnia và Herzegovina – Rumani | 3–1 | B |
Wales
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | Wales – Ghana | 1–1 | H |
| 01/04/2026 | INT FRL | Wales – Bắc Ireland | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Wales – Bosnia và Herzegovina | 1–1 | H |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Wales – Bắc Macedonia | 7–1 | T |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Liechtenstein – Wales | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani vs Wales đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani vs Wales thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 00:45 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ghencea Stadium (Bucharest).
- Kết quả Rumani vs Wales là bao nhiêu?
- Rumani thắng Wales 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Rumani và Wales trước trận?
- Rumani: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLW); Wales: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWWL).
- Đội hình xuất phát Rumani vs Wales?
- Rumani ra sân với sơ đồ 4-3-3, Wales dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

