
Emil Holm là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 64% | 1 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 50% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/151 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/6 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 6 | 9/16 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 5 | 11/13 | V | 6,67 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 4 | 5/7 | — | 7,12 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | — | — | 6,70 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Lecce | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 13,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Juventus | Bologna | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bologna | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spezia | Bologna | Hết hạn mượn 7.7M € | 7,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Atalanta | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Spezia | Atalanta | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Sonderjyske | Spezia | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Spezia | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Sonderjyske | Spezia | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 26/01/2021 | IFK Goteborg | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.2824M € | 282 nghìn € |
| 30/06/2019 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực59