Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Holm

BolognaHậu vệSWE
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Emil Holm là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532790003084%64%106,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11630000088%66%006,62
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21680000069%50%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/151 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Holm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1630000045/5112/3—6,62
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-16000004/802/6—6,08
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1900000027/3469/16—6,28
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2900010049/55511/13V6,67
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1720010141/4545/7—7,12
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-121001007/902/3—6,61
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-116000003/42——6,70
25/05/2026Serie A@ TorinoH 2-227001103/512/5—6,35
17/05/2026Serie Avs FiorentinaB 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A@ LecceT 1-013001003/612/4—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201919100 nghìn €
19/11/201919200 nghìn €
04/08/202020300 nghìn €
09/12/202020300 nghìn €
03/06/202121700 nghìn €
05/10/202121800 nghìn €
27/12/202121800 nghìn €
19/06/202222800 nghìn €
26/09/2022221,2 triệu €
10/11/2022222,5 triệu €
20/03/2023225,0 triệu €
14/06/2023235,0 triệu €
10/10/2023237,0 triệu €
19/12/2023237,0 triệu €
11/03/20242312,0 triệu €
04/06/20242412,0 triệu €
17/10/2024248,5 triệu €
17/12/2024247,0 triệu €
24/03/2025248,0 triệu €
16/06/2025258,0 triệu €
22/12/20252513,0 triệu €
28/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026JuventusBolognaCho mượn—
01/02/2026BolognaJuventusChuyển nhượng—
30/06/2024SpeziaBolognaHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
29/06/2024AtalantaSpeziaCho mượn—
30/08/2023SpeziaAtalantaChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022SonderjyskeSpeziaCho mượn—
26/08/2021SpeziaSonderjyskeChuyển nhượng—
25/08/2021SonderjyskeSpeziaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
26/01/2021IFK GoteborgSonderjyskeHết hạn mượn 0.2824M €282 nghìn €
30/06/2019IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2017IFK Goteborg U17IFK Goteborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh74
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com