Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matei Cristian Ilie

KasimpasaHậu vệROU
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Matei Cristian Ilie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887190001085%59%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/342 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/51 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matei Cristian Ilie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1900010051/5516/7—7,15
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3900000019/2313/4—6,10
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1900010072/7934/6—6,93
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4900000076/8113/6—6,01
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-0900000038/4602/9V6,24
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1890000054/6206/9—6,91
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2900000039/5046/7—6,44
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1900000037/4325/6—6,89
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0900000031/3522/6V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211875 nghìn €
19/12/20211950 nghìn €
19/06/20221925 nghìn €
18/12/20222075 nghìn €
18/06/20232075 nghìn €
21/12/202321450 nghìn €
04/06/202421500 nghìn €
18/12/202422900 nghìn €
25/03/2025221,3 triệu €
09/06/2025222,0 triệu €
18/12/2025231,7 triệu €
26/03/2026232,2 triệu €
07/06/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CFR ClujKasimpasaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
04/09/2023PadovaCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2021Padova U19PadovaChuyển nhượng—
29/06/2021Verona YouthPadova U19Cho mượn—
30/01/2020Padova U19Verona YouthChuyển nhượng—
04/08/2019Padova Under 17Padova U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Pro Sesto GiovaniliPadova Under 17Chuyển nhượng—
30/06/2017Ceahlaul Piatra Neamt U19Pro Sesto GiovaniliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com