
Hugo Larsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 16% | 0 | 0 | 6,35 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 1/4 | — | 6,72 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 1/6 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 17 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 19 | 17,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 19 | 28,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 32,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 23,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 23,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Eintracht Frankfurt | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Malmo FF | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 03/03/2022 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực52