
Jesper Karlstrom là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.392Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1392Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 45% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 75% | 1 | 0 | 6,54 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 37% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 314 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 40% | 2 | 0 | 5,82 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/348 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/78 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/77 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/120 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/16 (6%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 1 | 1/5 | — | 6,07 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 1/4 | — | 6,67 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/79 | 1 | 3/5 | V | 6,69 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 2 | 3/4 | — | 6,12 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/43 | 3 | 3/7 | V | 7,19 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/40 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/10/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2024 | Lech Poznan | Udinese | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Djurgardens | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/11/2017 | Brommapojkarna | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | Djurgardens | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Brommapojkarna | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Hammarby IF Youth | IF Brommapojkarna Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực54